OKI MC332, MC362 và MC562: Belt Unit Near Life và lỗi 330, 355, 356 — cần làm gì

Các thông báo Belt Unit Near Life, Check Belt Unit, Belt Unit LifeWaste Toner Full liên quan đến belt unit (bộ phận băng tải truyền). Bộ phận này chuyển hình ảnh màu đã được tạo từ các trống quang sang giấy, đồng thời có khu vực thu gom một phần toner thải.

Không phải mọi thông báo đều yêu cầu mua ngay một bộ phận mới. Mã 330 thường có nghĩa là belt unit được lắp không đúng, mã 355 xuất hiện sau khi hết tuổi thọ ước tính, còn mã 356 báo khu vực toner thải bên trong đã đầy. Với mã 356, cần thay toàn bộ belt unit: đây không phải là việc thay hộp mực toner hoặc một hộp chứa toner thải riêng biệt.

Trước tiên hãy xác định mã lỗi

Nếu màn hình hiển thị Please see HELP for details (Vui lòng xem HELP để biết chi tiết), hãy nhấn nút HELP và ghi lại mã. Các thông báo tương tự về việc thay belt unit có thể đi kèm mã 330, 355 hoặc 356, nhưng cách xử lý sẽ khác nhau.

Hướng dẫn này áp dụng cho những model nào

Quy trình từng bước chính áp dụng cho các MFP màu sau:

  • OKI MC332dn;
  • OKI MC342dn và MC342dw;
  • OKI MC352dn;
  • OKI MC362dn và MC362w;
  • OKI MC562dn, MC562w và MC562dw;
  • OKI ES3452 MFP;
  • OKI ES5462 MFP và ES5462dw MFP;
  • OKI MPS2731mc.

Cấu tạo tương tự được sử dụng trên các model liên quan OKI MC351, MC361, MC561, ES3451 MFP và ES5461 MFP. Nguyên tắc kiểm tra tương tự cũng được áp dụng cho các máy in màu C301, C310, C321, C330, C331, C510, C511, C530 và C531. Trên máy in không có máy quét, hãy bỏ qua bước nâng cụm máy quét. Hình dạng của nắp, tay cầm và chốt khóa có thể hơi khác.

Thông báo hoặc mã có nghĩa là gì

Thông báo hoặc mã Nguyên nhân Cần làm gì
Belt Unit Near Life
Order Belt
Tuổi thọ ước tính sắp hết Chuẩn bị belt unit mới tương thích; thông thường vẫn có thể tiếp tục in
Check Belt Unit
Reset Belt Unit
330
Bộ phận được lắp không đúng hoặc chưa được khóa cố định Tháo ra và lắp lại belt unit hiện có
Belt Unit Life
Install New Belt Unit
355
Tuổi thọ ước tính đã hết Thay belt unit
Waste Toner Full
Install New Belt Unit
356
Khu vực toner thải bên trong belt unit đã đầy Thay toàn bộ bộ phận; không mở hoặc đổ toner bên trong ra
Non Recommended Belt Unit
688 kèm các chữ số bổ sung
Đã lắp bộ phận không tương thích hoặc không được nhận diện đúng Kiểm tra model và mã linh kiện
Belt Unit Not Installed
689
MFP không phát hiện belt unit Kiểm tra vị trí lắp, bánh răng truyền động và cả hai chốt khóa

Bước 1. Ghi lại đầy đủ thông báo

  1. Không tắt MFP trước khi ghi lại nội dung thông báo và mã lỗi.
  2. Nếu màn hình đề nghị mở trợ giúp, hãy nhấn HELP.
  3. Ghi lại mã ba chữ số. Đối với lỗi 688, hãy ghi cả các chữ số sau dấu gạch ngang.
  4. Chú ý xem quá trình in đã dừng hay thiết bị vẫn ở trạng thái sẵn sàng.
  5. Kiểm tra xem lỗi có xuất hiện ngay sau khi kẹt giấy, thay trống quang hoặc thực hiện bảo dưỡng khác hay không.

Nếu mã 330 xuất hiện ngay sau khi nắp trên được mở và cụm trống quang được tháo ra, trước tiên hãy kiểm tra việc lắp đặt. Không đặt mua belt unit mới trước khi lắp lại đúng cách bộ phận hiện có.

Bước 2. Kiểm tra trạng thái belt unit qua menu

Nếu thiết bị vẫn tiếp tục hoạt động và chỉ hiển thị cảnh báo về tuổi thọ, hãy kiểm tra trạng thái của các bộ phận tiêu hao:

  1. Chờ màn hình sẵn sàng.
  2. Nhấn nút STATUS.
  3. Dùng mũi tên xuống chọn Device Information (Thông tin thiết bị) và nhấn OK.
  4. Chọn Supplies Status (Trạng thái vật tư tiêu hao) và nhấn OK.
  5. Tìm dòng Belt hoặc Belt Unit.

Tên các mục phụ thuộc vào ngôn ngữ được chọn trên màn hình. Trình tự vẫn như nhau: trạng thái thiết bị, thông tin thiết bị, trạng thái vật tư tiêu hao.

Nếu hiển thị Belt Unit Near Life

  • Thông thường vẫn có thể tiếp tục in.
  • Chuẩn bị trước bộ phận mới nhưng không tháo belt unit đang hoạt động tốt chỉ để kiểm tra.
  • Không nên kỳ vọng một số trang còn lại cố định và chính xác.
  • Cảnh báo có thể chuyển thành mã 355 sau khi hết tuổi thọ ước tính.
  • Mã 356 đôi khi xuất hiện sớm hơn dự kiến nếu khu vực toner thải đầy nhanh hơn.

Tuổi thọ ước tính của belt unit khoảng 60.000 trang A4 in một mặt khi các tác vụ in trung bình khoảng ba trang. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào nội dung tài liệu, chế độ in và điều kiện sử dụng.

Bước 3. Xác định thao tác cần thực hiện theo mã

  • 330 hoặc 689. Thực hiện lắp lại an toàn. Nguyên nhân thường gặp là bộ phận được hạ xuống bị lệch, bánh răng truyền động không ăn khớp hoặc một chốt khóa vẫn đang mở.
  • 355. Thay belt unit vì tuổi thọ ước tính đã hết.
  • 356. Thay toàn bộ belt unit vì khu vực toner thải đã đầy.
  • 688. Kiểm tra tính tương thích của linh kiện đã lắp. Lắp lại nhiều lần một bộ phận không phù hợp sẽ không xóa được thông báo.

Mã 356 không liên quan đến hộp mực toner

Khi xuất hiện thông báo Waste Toner Full, hãy luôn kiểm tra mã lỗi. Mã 356 liên quan đến khu vực toner thải trong belt unit. Thay hộp mực toner thông thường sẽ không xóa được thông báo này.

Bước 4. Chọn belt unit tương thích

  1. Tìm tên đầy đủ của thiết bị trên nhãn thân máy, bao gồm cả hậu tố dn, dw hoặc w.
  2. Mở danh sách vật tư tiêu hao dành chính xác cho model và khu vực của bạn.
  3. Đối chiếu đầy đủ mã linh kiện trên bao bì của bộ phận mới.
  4. Không chỉ dựa vào hình ảnh: một belt unit có hình dáng tương tự có thể sử dụng cấu tạo truyền động hoặc phương thức nhận diện khác.
  5. Nếu mua bộ phận đã qua sử dụng, hãy xác định tuổi thọ thực tế còn lại. Chuyển một belt unit đã sử dụng một phần giữa các thiết bị có thể làm hiển thị tuổi thọ còn lại không chính xác.
  6. Kiểm tra bao bì. Không lắp bộ phận có khung biến dạng, bánh răng gãy, chốt khóa hỏng hoặc vết xước trên bề mặt làm việc.

44472202 thường được sử dụng cho belt unit của nền tảng phần cứng này tại khu vực châu Âu, nhưng không nên xem đây là mã dùng chung cho mọi quốc gia và mọi phiên bản. Trước khi đặt mua, cần kiểm tra trên trang vật tư tiêu hao tại địa phương hoặc theo nhãn của bộ phận đã lắp trước đó.

Bước 5. Chuẩn bị nơi làm việc và tắt thiết bị

Trước khi mở nắp, hãy chuẩn bị mọi thứ cần thiết vì cụm trống quang chung không được để lâu dưới ánh sáng.

  • belt unit mới nếu thực hiện thay thế;
  • một bề mặt sạch và phẳng bên cạnh thiết bị;
  • một tấm sạch không trong suốt hoặc túi đen chắn sáng để bảo vệ trống quang;
  • túi để chứa bộ phận đã tháo, đặc biệt khi có mã 356.
  1. Hoàn tất việc in, sao chép, quét và gửi fax.
  2. Giữ công tắc nguồn khoảng một giây nhưng không quá năm giây.
  3. Chờ thông báo Shutdown in progress. Please wait. (Đang tắt máy. Vui lòng chờ.)
  4. Không mở thiết bị trong khi đèn nguồn đang nhấp nháy.
  5. Sau khi thiết bị tắt hoàn toàn, rút cáp nguồn khỏi ổ điện.
  6. Chờ khoảng 10 phút để fuser unit (bộ phận sấy) ở gần đó nguội xuống.
  7. Di chuyển đèn bàn sáng ra xa và không thực hiện công việc dưới ánh nắng trực tiếp.

Bảo vệ các trống quang và không chạm vào fuser unit

Các bề mặt màu xanh lá của trống quang rất nhạy với ánh sáng, vết xước và dấu vân tay. Không để cụm đã tháo ra ngoài ánh sáng quá năm phút. Fuser unit ở gần đó có thể vẫn còn nóng ngay cả sau khi thiết bị đã tắt.

Bước 6. Lắp lại belt unit khi có mã 330 hoặc 689

  1. Đảm bảo thiết bị đã tắt, cáp nguồn đã được rút và đã chờ khoảng 10 phút.
  2. Cẩn thận nâng toàn bộ cụm máy quét lên. Trên máy in không có máy quét, hãy bỏ qua thao tác này.
  3. Nhấn chốt của nắp trên và mở hoàn toàn nắp, đồng thời cũng là khay giấy ra.
  4. Không chạm vào khu vực fuser unit được đánh dấu phía sau các hộp mực.
  5. Tìm các tay cầm của cụm trống quang chung.
  6. Dùng hai tay nắm các tay cầm và nâng toàn bộ cụm thẳng lên cùng với bốn hộp mực toner.
  7. Không nghiêng cụm và không cầm vào các hộp mực.
  8. Đặt cụm lên bề mặt sạch, phẳng đã chuẩn bị, tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng.
  9. Ngay lập tức che các trống quang bằng vật liệu sạch, không trong suốt. Không để vật cứng chạm vào các bề mặt màu xanh lá.
  10. Tìm một locking lever (cần khóa) ở mỗi bên của belt unit.
  11. Kéo cả hai cần lên trên và về phía trước thiết bị để giải phóng bộ phận.
  12. Giữ belt unit bằng các cần khóa, nâng thẳng lên và lấy ra khỏi thiết bị.
  13. Đặt bộ phận lên bề mặt sạch và phẳng. Không đặt bề mặt làm việc của belt unit úp xuống.
  14. Kiểm tra bánh răng truyền động, thanh dẫn và các rãnh lắp. Chỉ lấy ra mảnh giấy hoặc vật liệu đóng gói rời có thể lấy được mà không cần dụng cụ và không chạm vào bề mặt belt unit.
  15. Không lau belt unit, không thổi toner và không sử dụng máy hút bụi gia dụng.
  16. Cầm bộ phận bằng hai cần khóa và đặt sao cho bánh răng truyền động hướng về phía sau thiết bị.
  17. Căn bánh răng truyền động của bộ phận với bánh răng ở phía sau bên phải của vị trí lắp.
  18. Hạ belt unit xuống thẳng và đều. Hai bên trái và phải phải vào cùng độ sâu mà không cần ấn mạnh.
  19. Xoay cả hai cần khóa về phía sau cho đến hết.
  20. Tháo lớp che không trong suốt khỏi cụm trống quang.
  21. Giữ cụm bằng các tay cầm, căn các chốt bên với các rãnh trên thân máy và hạ thẳng xuống.
  22. Đảm bảo cụm trống quang nằm cân bằng và không có hộp mực nào bị nhấc lên.
  23. Đóng nắp trên và ấn xuống cho đến khi các chốt khóa vào vị trí.
  24. Cẩn thận hạ cụm máy quét xuống.
  25. Kết nối nguồn điện, bật thiết bị và chờ quá trình khởi tạo hoàn tất.

Nếu mã 330 vẫn còn

  • Tắt và để thiết bị nguội lại.
  • Kiểm tra rằng bánh răng truyền động hướng về phía sau và đã ăn khớp.
  • Đảm bảo cả hai chốt khóa đã được xoay hoàn toàn về phía sau.
  • Kiểm tra không còn vật liệu đóng gói hoặc giấy bên dưới bộ phận.
  • Kiểm tra chốt khóa và khung xem có bị biến dạng hay không.
  • Nếu một belt unit chắc chắn tương thích đã được lắp đúng nhưng lỗi vẫn lặp lại, cần chẩn đoán cảm biến hoặc cơ cấu truyền động.

Bước 7. Thay belt unit khi có mã 355 hoặc 356

  1. Mở bao bì bộ phận mới bên cạnh thiết bị.
  2. Tháo toàn bộ chốt vận chuyển, miếng chèn bảo vệ và băng đóng gói. Không chạm vào bề mặt làm việc nhẵn.
  3. Tắt thiết bị, ngắt nguồn điện và chờ khoảng 10 phút.
  4. Nâng máy quét và mở hoàn toàn nắp trên.
  5. Dùng tay cầm lấy cụm trống quang chung cùng với các hộp mực ra.
  6. Đặt cụm lên bề mặt sạch, phẳng và ngay lập tức bảo vệ khỏi ánh sáng.
  7. Đưa hai cần của belt unit cũ lên trên và về phía trước thiết bị.
  8. Giữ bộ phận bằng các cần và nâng thẳng lên để lấy ra.
  9. Với mã 356, không nghiêng hoặc lắc bộ phận đã tháo: bên trong có toner thải.
  10. Đặt belt unit cũ vào một túi chắc chắn và đóng kín.
  11. Cầm bộ phận mới bằng các chốt khóa. Bánh răng truyền động phải nằm ở phía sau thiết bị.
  12. Căn bánh răng đó với bánh răng ở phía sau bên phải của vị trí lắp.
  13. Hạ bộ phận xuống theo phương ngang và không dùng lực.
  14. Đưa cả hai cần khóa về phía sau cho đến hết.
  15. Đảm bảo bộ phận mới không bị lung lay và hai bên nằm cùng độ cao.
  16. Lắp lại cụm trống quang chung bằng cách căn các chốt của cụm với các rãnh ở hai bên thân máy.
  17. Đóng nắp trên cho đến khi các chốt khóa vào vị trí và hạ máy quét xuống.
  18. Kết nối nguồn điện và bật thiết bị.
  19. Chờ trạng thái sẵn sàng. Quá trình kiểm tra ban đầu của bộ phận mới có thể mất nhiều thời gian hơn so với khởi động thông thường.

Không mở belt unit khi có mã 356

Không cố đổ toner ra ngoài, khoan lỗ, thổi bộ phận bằng khí nén hoặc rửa bộ phận. Toner dạng hạt mịn có thể phát tán vào không khí, hệ thống quang học và cơ cấu bên trong thiết bị. Quy trình dành cho người dùng yêu cầu thay toàn bộ bộ phận.

Có thể tạm thời tiếp tục in hay không

Sau mã 355 hoặc 356, việc mở rồi đóng nắp trên đôi khi tạm thời khôi phục khả năng in. Chỉ sử dụng khả năng này để hoàn tất một tác vụ nhỏ và khẩn cấp nếu không có toner bị đổ, tiếng động bất thường, kẹt giấy hoặc lỗi hình ảnh.

  • Sau mã 355, không thể biết trước chính xác số trang còn có thể in.
  • Sau mã 356, một số phiên bản firmware cho phép in thêm khoảng tối đa 500 trang, sau đó việc in lại dừng.
  • Việc mở lại nắp không làm sạch bộ phận và không khôi phục tuổi thọ của nó.
  • Tiếp tục sử dụng lâu dài với bộ phận đã đầy có thể làm toner đổ ra và giảm chất lượng in.

Nếu thông báo vẫn còn sau khi thay thế

Thông báo sau khi thay Cần kiểm tra gì
330 hoặc 689 Vị trí bánh răng truyền động, độ cân bằng khi lắp, cả hai chốt khóa và việc không còn vật liệu đóng gói
688 hoặc Non Recommended Belt Unit Mã linh kiện đầy đủ và khả năng tương thích với model và khu vực
355 hoặc 356 Bộ phận được lắp có thực sự là mới hay không, có dành cho model này hay không và có được nhận diện đúng hay không
340–343 hoặc 544–547 Cụm trống quang chung có được lắp cân bằng hay không và vị trí chốt khóa của tất cả các hộp mực toner

Không vào menu dịch vụ ẩn để đặt lại bộ đếm trước khi kiểm tra việc lắp đặt và tính tương thích. Đặt lại không khắc phục được belt unit bị hỏng, bánh răng gãy, khu vực toner thải đã đầy, chốt chưa khóa hoặc cảm biến bị lỗi.

Bước 8. Kiểm tra việc in sau khi lắp đặt

  1. Nạp vài tờ giấy A4 thông thường mới và khô.
  2. Chờ trạng thái sẵn sàng.
  3. Nhấn SETTING.
  4. Chọn Reports (Báo cáo) và nhấn OK.
  5. Mở Print (In).
  6. Chọn Color Tuning Pattern (Mẫu hiệu chỉnh màu).
  7. Chọn Yes (Có) và nhấn OK.
  8. Kiểm tra trang in và lắng nghe hoạt động của cơ cấu.

Sau khi lắp đúng, không được có thông báo về belt unit, tiếng nghiến, kẹt giấy lặp lại, các dải toner rộng, nền màu hoặc dấu vết lặp lại ở cùng một khoảng cách. Nếu lỗi xuất hiện ngay sau khi thay, hãy ngừng in và kiểm tra lại vị trí lắp của bộ phận.

Khi nào cần liên hệ trung tâm dịch vụ

Hãy dừng việc tự kiểm tra và tắt thiết bị nếu:

  • belt unit chắc chắn tương thích đã được lắp đúng nhưng mã 330, 355, 356 hoặc 689 vẫn còn;
  • một trong các chốt khóa bị gãy hoặc không giữ được bộ phận;
  • bánh răng truyền động bị hỏng hoặc cơ cấu phát ra tiếng nghiến;
  • trên bề mặt làm việc có vết xước sâu, vết rách, nếp gấp hoặc biến dạng;
  • một lượng toner đáng kể bị đổ ra từ bộ phận;
  • sau khi lắp xuất hiện kẹt giấy lặp lại bên dưới các trống quang;
  • có thể nhìn thấy tiếp điểm, đầu nối hoặc bộ phận bên trong bị hỏng;
  • để khắc phục lỗi cần phải tháo vỏ của belt unit.

Quy trình người dùng tự thực hiện chỉ giới hạn ở việc tháo bộ phận bằng các cần được thiết kế sẵn, lắp đúng cách và thay toàn bộ cụm. Không được tháo rời bề mặt làm việc của belt unit, lau bằng dung môi, làm sạch bằng vật liệu mài mòn hoặc phục hồi bằng phương pháp cơ học.

Thông tin bổ sung

Nếu bạn gặp vấn đề khi cài đặt driver hoặc phần mềm khác cho thiết bị của mình (máy in, máy quét, màn hình, bàn phím, v.v.), vui lòng cho chúng tôi biết kiểu thiết bị và phiên bản hệ điều hành của bạn (ví dụ: Windows 11, Windows 10 64-bit, Windows 8 64-bit, v.v.) và chúng tôi sẽ cố gắng giúp bạn. Viết thư cho chúng tôi.

Tìm thông tin hệ điều hành trong Windows

Tìm thông tin hệ điều hành trong Windows 11

Nếu không tìm được driver (phần mềm) cho hệ điều hành Windows 11, Windows 10, Windows 8, bạn có thể cài đặt driver cũ cho hệ điều hành Windows 7 và Windows Vista. Trong hầu hết các trường hợp, các driver này đều tương thích với các hệ điều hành mới hơn, cài đặt bình thường và không có vấn đề gì.

Cách tìm hiểu phiên bản hệ điều hành nào được cài đặt trên thiết bị Mac của bạn. Từ menu Apple ở góc trên cùng bên trái màn hình của bạn, chọn Giới thiệu về máy Mac này. Bạn sẽ thấy tên macOS, chẳng hạn như macOS Sonoma, theo sau là số phiên bản. Nếu bạn cũng cần biết số bản dựng, hãy nhấp vào số phiên bản để xem.

Cài đặt driver cho máy tínhCách cài đặt driver nếu không có file setup.exe và cách cài đặt driver bằng file .INF. Trong trường hợp này, hãy mở tệp đã tải xuống chứa driver và sử dụng tệp .INF để cài đặt. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách cài đặt driver bằng tệp .INF.
Phần mềm máy tínhPhần mềm cần thiết cho mọi máy tính. Nếu bạn mua một máy tính mới hoặc cài đặt lại hệ điều hành, thì trên trang này của trang web, bạn sẽ tìm thấy tất cả các phần mềm cần thiết và hướng dẫn cài đặt nó. Phần mềm dành cho hệ điều hành: Windows 11, Windows 10, Windows 8.1, Windows 7, Vista, XP.
Phần mềm quétNếu bạn không thể tìm thấy phần mềm máy quét hoặc không biết cách sử dụng máy quét để quét tài liệu và ảnh. Sự cố này xảy ra do một số máy in, máy quét và thiết bị đa năng chỉ có driver chứ không có phần mềm cụ thể để quản lý máy quét.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *