Sau khi thay bộ định tuyến, MFP OKI có thể ngừng in và quét qua mạng ngay cả khi Wi-Fi mới vẫn hoạt động bình thường trên điện thoại và máy tính. Thông thường nguyên nhân không nằm ở driver: trong bộ nhớ MFP vẫn còn tên mạng và mật khẩu cũ, bộ định tuyến mới sử dụng chế độ bảo mật không tương thích hoặc thiết bị đã nhận một địa chỉ IP khác.
Trước tiên cần khôi phục kết nối giữa MFP và bộ định tuyến. Chỉ sau đó mới nên sửa hàng đợi in trên máy tính. Cài đặt lại driver trước khi có kết nối mạng hoạt động sẽ không khắc phục được vấn đề.
Hai hạn chế của dòng thiết bị này
MFP chỉ kết nối với mạng không dây thông qua điểm truy cập hoặc bộ định tuyến — ở chế độ infrastructure (cơ sở hạ tầng). Không hỗ trợ kết nối không dây trực tiếp từ máy tính hoặc điện thoại tới MFP.
Không thể sử dụng đồng thời mạng có dây và mạng không dây. Trước khi cấu hình Wi-Fi, hãy ngắt cáp Ethernet khỏi cổng mạng của MFP.
Hướng dẫn này áp dụng cho những model nào
Kết nối không dây tích hợp có trên các model sau:
- OKI MC342dw;
- OKI MC362w;
- OKI MC562w;
- OKI MC562dw;
- OKI ES5462dw MFP;
- OKI MPS2731mc.
Các model OKI MC332dn, MC342dn, MC352dn, MC362dn, MC562dn, ES3452 MFP và ES5462 MFP không kết nối trực tiếp với Wi-Fi. Có thể kết nối chúng với bộ định tuyến bằng cáp Ethernet, sau đó máy tính và điện thoại trong cùng mạng cục bộ có thể sử dụng MFP.
Tên các mục menu bên dưới được ghi theo phiên bản tiếng Anh. Nếu bảng điều khiển đang sử dụng ngôn ngữ khác, hãy chọn các mục tương ứng trong giao diện đã được bản địa hóa.
Trước tiên hãy xác định kết nối bị mất ở giai đoạn nào
Không nhập lại mật khẩu cho đến khi kiểm tra trạng thái của giao diện không dây.
- Bật MFP và chờ màn hình sẵn sàng.
- Nhấn SETTING.
- Mở View Information (Xem thông tin) → Network (Mạng) → Wireless Information (Thông tin không dây).
- Kiểm tra các trường State (Trạng thái), SSID, Security (Bảo mật), Band (Băng tần), Channel (Kênh) và RSSI.
- State: Connected, và SSID chính xác. MFP đã được kết nối với Wi-Fi. Hãy chuyển sang kiểm tra địa chỉ IP. Không cần cấu hình lại mạng.
- State: Disconnected. Thực hiện kết nối lại không dây; nếu không có tác dụng, hãy cấu hình WPS hoặc nhập các thông số mạng theo cách thủ công.
- Tên mạng cũ đang được hiển thị. Chọn SSID của bộ định tuyến mới và nhập mật khẩu mới.
- Trường SSID trống hoặc mạng cần thiết không có trong danh sách. Kiểm tra chế độ mạng không dây của bộ định tuyến, SSID ẩn và cường độ tín hiệu.
Giá trị RSSI thể hiện mức tín hiệu vô tuyến nhận được. Nếu MFP kết nối được khi đặt gần bộ định tuyến nhưng mất kết nối sau khi đưa về vị trí sử dụng cố định, nguyên nhân thường là tín hiệu yếu hoặc nhiễu chứ không phải mật khẩu.
Bước 1. Chuẩn bị MFP và bộ định tuyến
- Ngắt cáp Ethernet khỏi MFP. Không cần ngắt cáp của các thiết bị khác.
- Đảm bảo mạng không dây trên bộ định tuyến đã được bật và điện thoại có thể kết nối với mạng đó.
- Ghi lại chính xác tên mạng — SSID.
- Ghi lại mật khẩu Wi-Fi. Chú ý chữ hoa và chữ thường:
Passwordvàpasswordlà hai mật khẩu khác nhau. - Đặt MFP gần bộ định tuyến hơn trong lần cấu hình đầu tiên. Không nên có tủ kim loại hoặc nhiều bức tường kiên cố giữa hai thiết bị.
- Nếu sử dụng mạng Mesh, hãy thực hiện cấu hình đầu tiên gần bộ định tuyến chính hoặc nút gần nhất có tín hiệu ổn định.
- Khởi động lại bộ định tuyến bằng nút thông thường hoặc qua giao diện web của nó và chờ mạng hoạt động hoàn toàn trở lại.
- Tắt MFP bằng nút nguồn theo đúng quy trình, chờ thiết bị tắt hoàn toàn rồi bật lại.
Nếu tên hoặc mật khẩu mạng không thay đổi, trước tiên hãy thử khôi phục kết nối đã lưu:
SETTING → Wireless Setting (Cài đặt không dây) → Wireless reconnection (Kết nối lại không dây)
Chờ tối đa một phút rồi kiểm tra lại Wireless Information (Thông tin không dây) → State (Trạng thái). Nếu kết nối không được khôi phục, hãy chuyển sang WPS hoặc cấu hình thủ công.
Bước 2. Kiểm tra khả năng tương thích của cài đặt bộ định tuyến mới
Các model được đề cập hỗ trợ chuẩn không dây IEEE 802.11b/g/n và các chế độ WEP, WPA với TKIP và WPA2 với AES. Đối với bộ định tuyến hiện đại, nên sử dụng WPA2-Personal với mã hóa AES.
Không chuyển mạng sang WEP hoặc WPA/TKIP
Các chế độ lỗi thời này có trong danh sách khả năng của MFP nhưng mức bảo mật yếu. Nếu bộ định tuyến mới chỉ hoạt động với WPA3 và MFP không kết nối được, hãy tạo một mạng riêng cho máy in sử dụng WPA2-Personal/AES. Không tắt mật khẩu Wi-Fi chỉ để kiểm tra.
Mở cài đặt bộ định tuyến và kiểm tra:
- Chế độ bảo mật: WPA2-Personal, WPA2-PSK hoặc chế độ WPA2/WPA3 tương thích. Nếu chế độ hỗn hợp không giúp ích, hãy tạo một SSID riêng chỉ dùng WPA2-Personal/AES.
- Chuẩn Wi-Fi: ít nhất một mạng phải cho phép chế độ IEEE 802.11b/g/n tương thích. Chế độ chỉ dành cho thiết bị Wi-Fi 6 hoặc Wi-Fi 7 mới có thể loại trừ thiết bị đời cũ.
- Băng tần: nếu mạng chính không xuất hiện, hãy bật một SSID 2,4 GHz riêng hỗ trợ b/g/n. Phương án này đảm bảo khả năng tương thích với các chuẩn được hỗ trợ trên tất cả các model không dây được đề cập. Một số biến thể khu vực của thiết bị cũng có thể hoạt động trên băng tần khác.
- SSID: mạng phải phát tên của mình. Đối với mạng ẩn, cần nhập thủ công.
- Mạng khách: không sử dụng nếu mạng đó cấm các thiết bị giao tiếp với nhau.
- Cách ly thiết bị: tắt AP Isolation, Client Isolation hoặc chức năng tương tự cho mạng máy in.
- Lọc địa chỉ MAC: thêm địa chỉ MAC không dây của MFP vào danh sách thiết bị được phép hoặc tạm thời tắt tính năng lọc để kiểm tra.
- DHCP: máy chủ phải được bật và dải địa chỉ khả dụng không được hết.
Nếu bộ định tuyến sử dụng cùng một tên mạng cho 2,4 và 5 GHz, trước tiên hãy thử kết nối bình thường. Chỉ tách riêng các băng tần khi MFP không thấy mạng hoặc thường xuyên mất kết nối do tự động chuyển đổi băng tần.
Bước 3. Kết nối MFP bằng nút WPS
Sử dụng WPS-PBC nếu bộ định tuyến có nút WPS riêng hoặc chức năng này có thể được bật trong giao diện web của bộ định tuyến.
Không nhầm WPS với Reset. Trên một số bộ định tuyến, hai chức năng dùng chung một nút, trong khi ở các model khác, Reset được thực hiện bằng một nút chìm riêng. Trước khi nhấn giữ, hãy kiểm tra ký hiệu trên vỏ hoặc hướng dẫn của bộ định tuyến.
- Trên bảng điều khiển MFP, nhấn SETTING.
- Chọn Wireless Setting (Cài đặt không dây) và nhấn OK.
- Nhập mật khẩu quản trị viên hiện tại của MFP.
- Trên thiết bị đời cũ còn giữ cài đặt mặc định, mật khẩu có thể là
aaaaaa. Nếu mật khẩu này không phù hợp, hãy sử dụng mật khẩu đã đặt trong lần cấu hình đầu tiên. Không thực hiện đặt lại toàn bộ chỉ vì không biết mật khẩu. - Chọn Automatic setup (WPS) (Thiết lập tự động (WPS)).
- Chọn WPS-PBC.
- Chọn Yes (Có) để bắt đầu kết nối.
- Trong vòng hai phút, kích hoạt WPS trên bộ định tuyến. Nếu WPS trên bộ định tuyến đã được khởi động, hãy xác nhận bắt đầu ngay trên MFP.
- Không nhấn các nút trên bảng điều khiển trong khi thiết bị đang tìm điểm truy cập.
- Chờ thông báo WPS connection successful.
Sau khi kết nối thành công, có thể xuất hiện thông báo rằng kết nối có dây đã bị tắt. Đây là trạng thái bình thường: Ethernet và Wi-Fi trên dòng thiết bị này không hoạt động đồng thời.
Lỗi Connection failed. Timeout
Thông báo Connection failed. Timeout có nghĩa là MFP không tìm thấy điểm truy cập phù hợp trong thời gian quy định.
- Đảm bảo WPS thực sự được cho phép trong cài đặt bộ định tuyến.
- Đặt MFP gần bộ định tuyến hơn.
- Khởi động lại WPS trên bộ định tuyến.
- Trong vòng hai phút, thực hiện lại Wireless Setting → Automatic setup (WPS) → WPS-PBC → Yes.
- Nếu lỗi lặp lại, không tiếp tục thử WPS vô hạn. Hãy cấu hình mạng thủ công.
Lỗi Overlap
Thông báo Overlap xuất hiện khi MFP phát hiện nhiều điểm truy cập đang đồng thời kích hoạt WPS.
- Dừng WPS trên các bộ định tuyến bổ sung, bộ lặp và các nút Mesh.
- Chờ cửa sổ đăng ký WPS trước đó kết thúc.
- Chỉ kích hoạt WPS trên điểm truy cập cần thiết.
- Thực hiện lại kết nối.
Kết nối bằng WPS-PIN
Chỉ sử dụng phương pháp này nếu bộ định tuyến cho phép đăng ký thiết bị không dây bằng mã PIN và WPS-PBC không khả dụng.
- Mở SETTING → Wireless Setting → Automatic setup (WPS).
- Chọn WPS-PIN.
- Ghi lại mã PIN tám chữ số hiển thị trên bảng điều khiển MFP.
- Mở giao diện web của bộ định tuyến và tìm chức năng đăng ký thiết bị khách bằng WPS PIN.
- Nhập mã tám chữ số của MFP và bắt đầu kết nối.
- Chờ thông báo WPS connection successful.
- Sau khi hoàn tất, hãy tắt WPS trên bộ định tuyến nếu không còn cần thiết.
Bước 4. Chọn mạng và nhập mật khẩu thủ công
Phương pháp thủ công được ưu tiên nếu WPS bị tắt, không có hoặc liên tục kết thúc bằng lỗi.
- Nhấn SETTING.
- Mở Wireless Setting (Cài đặt không dây).
- Nhập mật khẩu quản trị viên của MFP.
- Chọn Wireless Network Selection (Chọn mạng không dây).
- Chờ quá trình tìm kiếm điểm truy cập hoàn tất.
- Chọn chính xác tên mạng của bạn — SSID.
- Nếu bảng điều khiển yêu cầu chế độ bảo mật, hãy chọn giá trị trùng với cài đặt trên bộ định tuyến. Đối với mạng được khuyến nghị, đó là WPA2-PSK và AES.
- Nhập mật khẩu vào trường WPA Pre-shared Key (Khóa chia sẻ trước WPA).
- Trước khi xác nhận, hãy kiểm tra chữ hoa, chữ thường, chữ số và ký tự đặc biệt.
- Xác nhận kết nối và chờ quá trình kiểm tra hoàn tất.
- Mở View Information → Network → Wireless Information và đảm bảo trường State hiển thị Connected.
Nếu khó nhập mật khẩu trên bảng điều khiển, không rút ngắn mật khẩu chính và không tắt bảo mật. Hãy tạo một mạng riêng cho máy in trên bộ định tuyến với SSID dễ nhận biết và mật khẩu mạnh gồm chữ cái Latin và chữ số. Sử dụng ít nhất 12 ký tự.
Kết nối với mạng ẩn
- Mở SETTING → Wireless Setting → Wireless Network Selection.
- Chọn Manual Setup (Thiết lập thủ công).
- Trong trường SSID, nhập đầy đủ tên mạng.
- Trong trường Security (Bảo mật), chọn cùng chế độ bảo mật đang được thiết lập trên bộ định tuyến.
- Đối với WPA hoặc WPA2, chọn WPA Encryption Type (Loại mã hóa WPA) tương ứng.
- Nhập mật khẩu vào trường WPA Pre-shared Key (Khóa chia sẻ trước WPA).
- Xác nhận cài đặt và kiểm tra trạng thái kết nối.
Tên mạng ẩn cũng phân biệt chữ hoa và chữ thường. Nếu nhập thủ công liên tục bị lỗi, hãy tạm thời bật phát SSID, kết nối MFP theo cách thông thường rồi mới ẩn mạng trở lại. Cần lưu ý rằng việc ẩn SSID tự nó không thay thế được mã hóa mạnh.
Nếu mật khẩu được nhập chính xác nhưng vẫn không kết nối
Kiểm tra nguyên nhân theo thứ tự:
- Đảm bảo đã chọn đúng SSID của bộ định tuyến mới chứ không phải bộ lặp hoặc mạng lân cận có tên tương tự.
- Kiểm tra mật khẩu trên điện thoại: xóa mạng đã lưu, kết nối lại và nhập cùng mật khẩu đó.
- Kiểm tra chữ hoa, chữ thường và đảm bảo không có khoảng trắng vô tình ở đầu hoặc cuối.
- Đặt mạng dành cho máy in thành WPA2-Personal/WPA2-PSK với AES.
- Tắt chế độ WPA3-only cho mạng này. Nếu chế độ hỗn hợp WPA2/WPA3 cũng không giúp ích, hãy sử dụng SSID riêng chỉ với WPA2/AES.
- Cho phép chế độ không dây IEEE 802.11b/g/n tương thích.
- Nếu SSID không hiển thị, hãy bật một mạng 2,4 GHz riêng và tìm lại.
- Kiểm tra xem thiết bị mới có bị chặn bởi bộ lọc địa chỉ MAC hoặc chức năng kiểm soát truy cập hay không.
- Kiểm tra xem dải DHCP còn địa chỉ trống hay không.
- Tạm thời di chuyển MFP gần bộ định tuyến hơn và thử kết nối lại.
Sau mỗi thay đổi, hãy chờ mạng không dây của bộ định tuyến khởi động lại hoàn toàn. Thay đổi đồng thời nhiều thông số sẽ khiến việc xác định nguyên nhân trở nên khó khăn.
Bước 5. Kiểm tra địa chỉ IP sau khi kết nối
Thông báo Connected xác nhận kết nối vô tuyến, nhưng để in được, MFP cũng cần có địa chỉ IP chính xác.
- Trên bảng điều khiển, nhấn SETTING.
- Mở View Information → Network → Network Information → IPv4 Address.
- Ghi lại địa chỉ, ví dụ
192.168.1.40. - Nếu cần, in báo cáo mạng: SETTING → Reports → Network Information → Yes.
- Địa chỉ dạng 192.168.x.x hoặc 10.x.x.x. Thông thường MFP đã nhận được địa chỉ hợp lệ từ bộ định tuyến.
- 0.0.0.0 hoặc trường trống. Chưa được cấp địa chỉ IP. Kiểm tra DHCP và kết nối lại.
- Địa chỉ bắt đầu bằng 169.254. MFP không nhận được phản hồi từ máy chủ DHCP và tự gán địa chỉ cục bộ tạm thời.
Kiểm tra truy cập MFP từ máy tính
- Kết nối máy tính với cùng mạng cục bộ. Máy tính có thể sử dụng Wi-Fi hoặc Ethernet.
- Không sử dụng mạng khách.
- Trong thời gian kiểm tra, tạm dừng VPN nếu VPN chặn truy cập tới các địa chỉ cục bộ.
- Mở trình duyệt.
- Nhập địa chỉ của MFP, ví dụ:
http://192.168.1.40
- Trang web OKI mở được. Kết nối mạng đang hoạt động. Nếu không in được, hãy sửa địa chỉ cổng máy in trên máy tính.
- Trang không mở được. Kiểm tra địa chỉ IP, mạng khách, cách ly thiết bị, VPN và cài đặt tường lửa của bộ định tuyến.
Bước 6. Sửa địa chỉ máy in trong Windows 11
Sau khi thay bộ định tuyến, MFP thường nhận một địa chỉ IP mới. Windows tiếp tục gửi tác vụ tới địa chỉ cũ và hiển thị trạng thái Ngoại tuyến, mặc dù Wi-Fi trên MFP đã được khôi phục.
- Mở Bắt đầu → Cài đặt → Bluetooth & thiết bị → Máy in & máy quét.
- Chọn hàng đợi của model OKI của bạn.
- Mở Thuộc tính máy in. Không nhầm với mục Tùy chọn in thông thường.
- Chuyển sang tab Cổng.
- Tìm cổng đang được đánh dấu.
Nếu đang chọn Standard TCP/IP Port:
- Nhấn Configure Port (Cấu hình cổng).
- Trong trường Printer Name or IP Address (Tên máy in hoặc địa chỉ IP), nhập địa chỉ mới của MFP.
- Lưu cài đặt.
- Trên tab Chung, nhấn In trang kiểm tra.
Nếu đang chọn cổng WSD hoặc không thể thay đổi địa chỉ cũ:
- Trên tab Cổng, nhấn Thêm cổng.
- Chọn Standard TCP/IP Port.
- Nhấn Cổng mới.
- Nhập địa chỉ IP mới của MFP.
- Hoàn tất trình hướng dẫn. Đối với in mạng thông thường, sử dụng giao thức RAW và cổng
9100. - Đánh dấu cổng vừa tạo và nhấn Áp dụng.
- In trang kiểm tra.
Không xóa hàng đợi cũ trước khi in thử thành công qua cổng mới.
Bước 7. Sửa địa chỉ máy in trong Windows 10
- Mở Bắt đầu → Cài đặt → Thiết bị → Máy in & máy quét.
- Chọn OKI và nhấn Quản lý.
- Mở Thuộc tính máy in.
- Chuyển sang tab Cổng.
- Nếu đang sử dụng Standard TCP/IP Port, nhấn Configure Port (Cấu hình cổng) và thay địa chỉ IP cũ bằng địa chỉ mới.
- Nếu đang sử dụng WSD, nhấn Thêm cổng → Standard TCP/IP Port → Cổng mới.
- Nhập địa chỉ IP của MFP, hoàn tất trình hướng dẫn và chọn cổng vừa tạo.
- Nhấn Áp dụng và thực hiện in thử.
Nếu Windows có nhiều hàng đợi OKI giống nhau, hãy xác định hàng đợi hoạt động bằng trang kiểm tra. Sau đó chỉ xóa các bản sao đã lỗi thời.
Cố định địa chỉ IP để vấn đề không lặp lại
Phương pháp an toàn nhất là tạo DHCP reservation (đặt trước DHCP) trong bộ định tuyến. MFP vẫn tiếp tục nhận cài đặt tự động nhưng bộ định tuyến sẽ luôn cấp cùng một địa chỉ.
- Mở View Information → Network → Network Information → MAC Address hoặc in báo cáo Network Information và ghi lại địa chỉ MAC của giao diện mạng đang sử dụng.
- Đăng nhập vào giao diện web của bộ định tuyến.
- Mở phần DHCP Reservation, Address Reservation, Static Lease hoặc mục tương tự.
- Chọn MFP theo tên hoặc địa chỉ MAC.
- Đặt trước địa chỉ IP hiện tại.
- Lưu cài đặt và khởi động lại MFP.
- Đảm bảo địa chỉ không thay đổi và việc in thử vẫn hoạt động.
Không gán một địa chỉ IP tĩnh tùy ý trên bảng điều khiển nếu không biết địa chỉ bộ định tuyến, subnet mask và dải DHCP đang sử dụng. Cài đặt sai có thể gây xung đột với thiết bị khác.
Nếu MFP biến mất khỏi mạng sau khi chuyển sang chế độ ngủ
Khi sử dụng Wi-Fi, kết nối của dòng thiết bị này có thể tạm thời bị gián đoạn trong chế độ ngủ. Sau khi thoát khỏi chế độ ngủ, MFP tự động kết nối lại với cùng điểm truy cập, tuy nhiên quá trình khôi phục có thể mất tới một phút.
- Nhấn nút POWER SAVE trên bảng điều khiển.
- Chờ thiết bị thoát hoàn toàn khỏi chế độ ngủ.
- Chờ tối đa một phút.
- Mở View Information → Network → Wireless Information.
- Đảm bảo State đã trở lại Connected.
- Thử in lại.
Việc thoát khỏi chế độ ngủ bình thường không nên yêu cầu nhập lại SSID và mật khẩu. Nếu phải nhập mật khẩu sau mỗi lần ngủ, hãy kiểm tra cường độ tín hiệu, WPA2/AES, DHCP và cài đặt mạng Mesh.
Để kiểm tra, có thể tạm thời tăng thời gian trước khi chuyển sang chế độ ngủ. Nếu việc mất kết nối chấm dứt, hãy khôi phục thời gian ngủ hợp lý và xử lý vấn đề tín hiệu hoặc kết nối lại tự động. Không để chế độ tiết kiệm năng lượng bị tắt nếu không cần thiết.
Nếu Wi-Fi ngắt kết nối sau vài giờ hoặc vài ngày
- Ngay sau khi mất kết nối, kiểm tra Wireless Information → State và RSSI.
- Nhấn POWER SAVE và chờ một phút để loại trừ trường hợp thiết bị chỉ đang thức dậy từ chế độ ngủ.
- Thực hiện Wireless Setting → Wireless reconnection.
- Kiểm tra xem địa chỉ IP của MFP có thay đổi sau mỗi lần khởi động lại bộ định tuyến hay không.
- Tạo DHCP reservation.
- Nếu bộ định tuyến tự động gộp các băng tần và chuyển thiết bị khách giữa chúng, hãy tạo một SSID tương thích riêng cho máy in.
- Kiểm tra xem MFP có đang kết nối với một nút Mesh yếu hoặc bộ lặp sử dụng cùng SSID hay không.
- Di chuyển thiết bị gần điểm truy cập hơn hoặc thay đổi vị trí bộ định tuyến.
- Kiểm tra các bản cập nhật firmware của bộ định tuyến.
Chỉ cập nhật firmware của MFP sau khi đã kiểm tra mạng và chỉ sử dụng tệp dành đúng model và khu vực. Trong quá trình cập nhật cần nguồn điện ổn định và kết nối đáng tin cậy; không nên sử dụng cập nhật firmware như biện pháp đầu tiên để khắc phục lỗi mật khẩu thông thường.
Kết nối Mac, iPhone, iPad và Android sau khi đổi mạng
macOS
Nếu Mac vẫn tiếp tục truy cập địa chỉ cũ:
- Mở Cài đặt hệ thống → Máy in & Máy quét.
- Chọn hàng đợi OKI cũ và ghi lại driver đang được chọn nếu nó quan trọng đối với các chức năng bổ sung.
- Xóa hàng đợi không hoạt động.
- Nhấn Thêm Máy in, Máy quét hoặc Máy fax.
- Trước tiên chọn thiết bị được phát hiện với tùy chọn AirPrint.
- Nếu phát hiện tự động không hoạt động, mở tab IP, nhập địa chỉ mới và chọn HP Jetdirect – Socket hoặc tùy chọn AirPrint phù hợp.
- Thêm thiết bị và thực hiện in thử.
iPhone và iPad
- Kết nối thiết bị di động với cùng mạng chính mà MFP đang sử dụng.
- Không sử dụng Wi-Fi khách và tạm thời dừng VPN để kiểm tra.
- Chờ vài phút sau khi MFP kết nối.
- Mở tài liệu, chọn In và tìm AirPrint lại.
Nếu trang web của MFP mở được bằng địa chỉ IP nhưng AirPrint không tìm thấy máy in, hãy kiểm tra xem bộ định tuyến có chặn Bonjour/mDNS giữa các thiết bị không dây hay không.
Android
Nếu OKI Mobile Print đã được cấu hình với địa chỉ IP cũ, hãy xóa đăng ký cũ và thêm lại MFP bằng địa chỉ mới. Điện thoại và MFP phải ở trong cùng một mạng cục bộ, đồng thời chức năng cách ly thiết bị phải được tắt.
Chỉ đặt lại thông số mạng như biện pháp cuối cùng
Cần đặt lại nếu MFP đang lưu cấu hình không đúng và không cho phép thay đổi bằng cách thông thường. Trước khi đặt lại, hãy ghi lại các thông số IP, DNS, SMTP, quét vào thư mục mạng và các cài đặt mạng khác hiện có.
- Nhấn SETTING.
- Mở Admin Setup (Thiết lập quản trị).
- Nhập mật khẩu quản trị viên.
- Đi tới Network Menu → Network Setup → Factory Defaults.
- Chọn Execute (Thực hiện) và xác nhận thao tác.
- Sau khi đặt lại, kết nối lại MFP bằng WPS hoặc chọn mạng thủ công.
- Kiểm tra địa chỉ IP và khôi phục các dịch vụ mạng cần thiết.
Không thực hiện đặt lại toàn bộ thiết bị nếu không cần thiết. Việc này có thể ảnh hưởng đến sổ địa chỉ, hồ sơ quét, e-mail, fax và các thông số làm việc khác. Đối với vấn đề Wi-Fi, trước tiên hãy sử dụng kết nối lại, WPS, chọn mạng thủ công và đặt lại thông số mạng.
Kết nối tạm thời bằng cáp Ethernet
Nếu không thể khôi phục ngay kết nối không dây, có thể tạm thời kết nối MFP với bộ định tuyến bằng cáp:
- Trên bảng điều khiển, chọn Enabling Wired Communications (Bật liên lạc có dây).
- Xác nhận bật mạng có dây.
- Kết nối cáp Ethernet giữa MFP và bộ định tuyến.
- Chờ thiết bị nhận địa chỉ IP.
- Kiểm tra địa chỉ qua View Information → Network.
- Sửa cổng máy in trên máy tính nếu địa chỉ đã thay đổi.
Máy tính vẫn có thể tiếp tục kết nối qua Wi-Fi. Hạn chế chỉ áp dụng cho chính MFP: giao diện mạng có dây và không dây của thiết bị không được sử dụng đồng thời.
Khi nào có khả năng mô-đun không dây bị lỗi
Chẩn đoán phần cứng là hợp lý nếu đáp ứng tất cả các điều kiện sau:
- model chính xác thực sự có Wi-Fi tích hợp;
- cáp Ethernet đã được ngắt;
- MFP được đặt gần bộ định tuyến đang hoạt động bình thường;
- đã tạo mạng hiển thị với WPA2-Personal/AES và chế độ b/g/n tương thích;
- các thiết bị khác nhìn thấy mạng này và kết nối được;
- MFP không phát hiện bất kỳ điểm truy cập nào hoặc giao diện không dây liên tục hiển thị lỗi;
- đặt lại mạng và cấu hình lại không làm thay đổi trạng thái.
Trước khi liên hệ dịch vụ, hãy kiểm tra hoạt động qua Ethernet. Nếu mạng có dây hoạt động nhưng giao diện không dây không nhìn thấy điểm truy cập ngay cả khi đặt gần bộ định tuyến, khả năng mô-đun Wi-Fi hoặc kết nối bên trong của nó bị lỗi sẽ cao hơn.



Để lại một bình luận